Cách sử dụng các dạng so sánh trong tiếng anh
Hôm nay, Trung Tâm Ngoại Ngữ E3 xin chia sẻ với các bạn cách sử dụng các dạng so sánh trong tiếng Anh một cách cụ thể. Bạn nào chưa biết thì tham khảo còn nếu đã biết rồi thì hãy cùng ôn lại nhé!
### So sánh hơn, so sánh bằng, kém, nhất trong tiếng Anh
- So sánh là câu thường gặp trong tiếng Anh và các đề thi. Trong năm này, nếu nắm được những nguyên tắc cơ bản thì các bạn có thể dễ dàng nắm được các loại so sánh. Dưới đây là tổng hợp công thức và cách sử dụng của các loại so sánh thường gặp mà các bạn có thể tham khảo.
#### 1. So sánh ngang bằng
– **Công thức:** as + adj + as
– **Ví dụ:** Lan is 16. I’m 16, too. Lan is as young as I. (Lan trẻ như tôi.)
#### 2. So sánh kém
– **Công thức:** not so / not as + adj + as
– **Ví dụ:** Quang is 1.7 metres tall. Hung is 1.6 metres tall. Hung is not so tall as Quang. (Hung không cao bằng Quang.)
#### 3. So sánh hơn
– **Công thức:**
- Tính từ ngắn: V-er + than
- More + tính từ dài + than
(Tính từ ngắn là tính từ có một âm tiết, tính từ dài là tính từ có từ hai âm tiết trở lên.)
– **Ví dụ:**
- My ruler is 5 cm long. Nam’s ruler is 7 cm long.
- My ruler is shorter than Nam’s. (Thước của tôi ngắn hơn thước của Nam.)
- Nam’s ruler is longer than mine.
- Nga is more beautiful than Hong. (Nga xinh hơn Hồng.)
**Chú ý:**
- Khi thêm “er”, nhân đôi phụ âm cuối nếu trước nó là một nguyên âm. Ví dụ:
- hot → hotter
- fat → fatter
- thin → thinner
- fit → fitter
- Một số tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng “et, ow, le, er, y” thì áp dụng quy tắc của tính từ ngắn. Ví dụ:
- quiet → quieter
- clever → cleverer
- simple → simpler
- narrow → narrower
- Không có dạng phủ định của so sánh hơn:
- A is taller than B → B isn’t as tall as A (không viết: B isn’t taller than A)
#### 4. So sánh cao nhất
– **Công thức:**
- The + tính từ ngắn + est
- The + most + tính từ dài
– **Ví dụ:**
- This is the longest river in the world. (Đây là con sông dài nhất trên thế giới.)
- She is the most beautiful girl in my class. (Cô ấy là cô gái xinh nhất lớp tôi.)
– Cấu trúc viết lại bình phẩm:
- That’s/ It’s + the + tính từ ngắn + est + noun + S + have/has + ever + P2.
- That’s/ It’s + the + most + tính từ dài + noun + S + have/has + ever + P2.
**Ví dụ:**
- That’s the most interesting book I’ve ever read.
- That’s the longest bridge I’ve ever seen.
– **Cấu trúc:**
- S + have/has + P2 + a/any + tính từ ngắn + er + noun + than…
- S + have/has + P2 + a + more + tính từ dài + noun + than…
**Ví dụ:**
- I’ve never read a more interesting book than this one.
- I’ve never seen any/a longer bridge than this one.
– Giới từ chỉ cấp so sánh cao nhất:
- in: đối với danh từ tập, nhóm, nơi chốn: in the group, in the company, in the world…
- of: đối với danh từ chỉ thời gian: of the year, of the month, of one’s life…
**Ví dụ:**
- Nam is the tallest boy in my class.
- Birthday is the happiest day of my life.
#### Các tính từ bất quy tắc
| Tính từ | So sánh hơn | So sánh cao nhất |
|---------|-------------|-------------------|
| Good/Well | Better | The best |
| Badly/Bad/Ill | Worse | The worst |
| Little | Less | The least |
| Much/Many | More | The most |
| Far | Further/Farther | The furthest |
**Chú ý:**
- eldest, elder: chỉ anh trai, chị gái trong gia đình.
- older, oldest: là cấp so sánh hơn và cao nhất của “old”.
#### 5. So sánh kép (càng...càng...)
• **Công thức 1:** the comparative + S + V…the comparative + S + V…
**Ví dụ:** The more you learn, the more you know. (Càng học bạn càng biết nhiều.)
The sooner you start, the earlier you arrive.
• **Công thức 2:** the more + S + V, the comparative + S + V
**Ví dụ:** The more you study, the smarter you will become.
The more exercises you do, the better you understand the lesson.
• Trong trường hợp nếu cả hai vế có chủ ngữ gián tiếp 'it is' thì có thể bỏ chúng:
**Ví dụ:** The shorter (it is), the better (it is).
#### 6. So sánh bằng số
– So sánh bằng số là so sánh: bằng nửa (half), gấp đôi (twice), gấp ba (three times)...
– Không được sử dụng so sánh hơn kém mà sử dụng so sánh bằng, khi so sánh phải xác định danh từ là đếm được hay không đếm được, vì đứng trước chúng có many/much.
**Ví dụ:**
- This encyclopedia costs twice as much as the other one.
- Jerome has half as many records now as I had last year.
- At the clambake last week, Fred ate three times as many oysters as Bob.
**Chú ý:** Các lối nói: twice that many/twice that much = gấp đôi ngần ấy... chỉ được dùng trong khẩu ngữ, không được dùng trong văn viết.
- We have expected 80 people at that rally, but twice that many showed up. (twice as many as that number).