IN TIME AND ON TIME
**ON TIME**: Nói về sự việc xảy ra chính xác, đúng vào cái giờ mà mình đã lên kế hoạch. Còn **IN TIME** có nghĩa là sớm hơn một chút so với các giờ đã lên kế hoạch.
### ON TIME = Punctual, not late (Đúng giờ, không chậm trễ)
Ta dùng "on time" để nói rõ một việc nào đó xảy ra đúng thời gian đã định:
- The 11:45 train left on time. (= It left at 11:45). [Chuyến tàu 11h45 đã khởi hành đúng giờ. (= Nó rời nhà ga lúc 11h45)]
- “I’ll meet you at 7:30.” “OK, but please be on time.” (= Don't be late, be there at 7:30). ["Tôi sẽ gặp anh lúc 7h30." "Hay lắm, nhưng hãy có mặt đúng giờ nhé."]
- The conference was very well organised. Everything began and finished on time. [Hội nghị đã được tổ chức rất tốt. Mọi việc bắt đầu và kết thúc đúng thời gian đã định.]
**Đối nghĩa với "on time" là "late":**
- Be on time. Don’t be late. [Hãy đúng giờ. Đừng đến muộn.]
### IN TIME (for something/ to do something) = with enough time to spare, before the last moment - Vừa đúng lúc (làm gì đó)
- Will you be home in time for dinner? (= Soon enough for dinner). [Bạn sẽ về nhà kịp bữa tối chứ? (= Vừa kịp bữa tối)]
- I’ve sent Jill her birthday present. I hope it arrives in time (for her birthday). (= Soon enough for her birthday). [Tôi đã gửi quà sinh nhật cho Jill. Tôi hy vọng món quà kịp đến (cho sinh nhật cô ấy).]
- I must hurry. I want to get home in time to see the football match on television. (= Soon enough to see the football match). [Tôi phải khẩn trương. Tôi muốn về nhà kịp để xem trận bóng đá trên tivi.]
**Đối nghĩa với "in time" là "too late":**
- I got home too late to see the football match. [Tôi về nhà quá muộn để kịp xem trận bóng đá.]
Cũng có thể nói **just in time** (= almost too late - Vừa kịp để không quá muộn):
- We got to the station just in time to catch the train. [Chúng tôi tới ga vừa kịp để bắt chuyến tàu.]
- A child ran across the road in front of the car, but I managed to stop just in time. [Một đứa bé chạy qua đường ngay trước đầu xe, nhưng tôi đã kịp hãm xe lại vừa đúng lúc.]
😊😊😊